
Arjen Van Der Heide là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo CD Tondela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
94Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,91Bàn/90 phút
47Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 1 | 0 | 1,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 1,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,38 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 30/04/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,86 |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 16/17 | 1 | 5/8 | — | 6,36 |
| 20/04/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/04/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-5 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 3/3 | — | 6,01 |