
Arjanit·Fazlija là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Prishtina.
Tiểu sử Arjanit·Fazlija
Arjanit·Fazlija là tiền vệ người Kosovo, hiện khoác áo Prishtina, sinh ngày 05/02/2005 và 21 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 05/07/2026, khi chuyển từ Furth II sang Prishtina. Trước đó, cầu thủ từng chuyển từ Bayer Leverkusen U19 sang Furth II vào 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Phần Lan | H 4-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Síp | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,00 |
| 01/04/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Tây Ban Nha | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/2 | — | 6,22 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Romania | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Furth II | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bayer Leverkusen U19 | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Hennef 05 U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Hennef 05 Youth | FC Hennef 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | FC Viktoria Köln Youth | FC Hennef 05 Youth | Chuyển nhượng | — |