Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aritz Muguruza

Barakaldo CFHậu vệESP
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Aritz Muguruza là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barakaldo CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
479Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—764790003175%55%204,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 4,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/222 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/41 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aritz Muguruza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesT 2-0900021039/4756/7V7,50
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ UD OurenseB 0-180000013/1500/1——
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real AvilesH 3-3660010114/2511/2—6,10
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Racing de FerrolB 0-145000006/811/4V6,20
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Extremadura UDT 1-0900000122/2927/11—7,10
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CD CoriaB 1-4900000047/5900/3—5,60
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Cultural LeonesaH 0-0900000027/3935/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20242250 nghìn €
17/12/20242350 nghìn €
24/06/202523100 nghìn €
21/12/20252450 nghìn €
07/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026SCU TorreenseBarakaldo CFChuyển nhượng—
29/06/2026UD LogronesSCU TorreenseCho mượn—
28/01/2026SCU TorreenseUD LogronesChuyển nhượng—
30/06/2025SD Eibar BSCU TorreenseChuyển nhượng—
29/06/2025Barakaldo CFSD Eibar BCho mượn—
13/08/2024SD Eibar BBarakaldo CFChuyển nhượng—
30/06/2021Real Sociedad U19SD Eibar BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com