Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aritz Arambarri

MirandesHậu vệESP
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Aritz Arambarri là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mirandes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—886450005289%51%115,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
363/406 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/42 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
63
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/45 (51%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aritz Arambarri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Barakaldo CFB 0-2290000025/2900/1Đ4,20
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Zamora CFH 1-1900010041/4501/5—6,10
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ PonferradinaB 0-1760011076/8545/9—7,50
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Unionistas de Salamanca CFT 1-0900000137/4803/5—7,00
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real UnionH 2-2900021026/2705/8V6,80
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Merida ADT 4-3900010050/5502/4—6,80
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs UD OurenseT 2-0900000050/5413/7—7,10
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ CacerenoB 0-1900000058/6324/6——
31/05/2026La Liga 2@ CastellonB 1-2dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2vs CordobaT 2-07000001/10——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/201921100 nghìn €
28/06/201921100 nghìn €
09/09/201921100 nghìn €
10/02/202022150 nghìn €
07/10/202022150 nghìn €
06/01/202122100 nghìn €
29/06/202123150 nghìn €
12/10/202123300 nghìn €
26/12/202123500 nghìn €
28/06/202224500 nghìn €
28/12/202224500 nghìn €
29/06/202325500 nghìn €
19/12/202325500 nghìn €
23/06/202426500 nghìn €
12/12/202426500 nghìn €
23/06/202527600 nghìn €
29/12/202527600 nghìn €
21/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026EibarMirandesChuyển nhượng—
28/08/2024CD LeganesEibarChuyển nhượng—
30/06/2023Real Sociedad BCD LeganesChuyển nhượng—
31/10/2018Real Sociedad CReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2017Real Sociedad U19Real Sociedad CChuyển nhượng—
30/06/2015Real Sociedad YouthReal Sociedad U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com