
Aritz Arambarri là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mirandes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 645 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 89% | 51% | 1 | 1 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/406 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/42 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 0/1 | Đ | 4,20 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76/85 | 4 | 5/9 | — | 7,50 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/48 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Union | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/27 | 0 | 5/8 | V | 6,80 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 1 | 3/7 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 2 | 4/6 | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Eibar | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | CD Leganes | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Sociedad B | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực50