Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aritz Aldasoro

Real OviedoTiền đạoESP
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Aritz Aldasoro là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—643400014075%61%116,47

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/165 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/16 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/52 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aritz Aldasoro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-1900010035/4668/11V6,25
12/10/2026La Liga 2vs EibarT 3-1900110227/3137/13—7,62
28/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonT 2-019000019/1245/5—6,77
20/09/2026La Liga 2@ SabadellB 1-3900010037/54410/17—5,56
06/09/2026La Liga 2vs Burgos CFH 0-0260000112/1602/3Đ5,86
30/08/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 1-025001004/600/3—6,76
22/08/2026La Liga 2vs CD LeganesB 0-1dự bị00000—0———
31/05/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 4-1810021039/4025/9—7,11
24/05/2026La Liga 2@ MalagaH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20192050 nghìn €
10/02/20202050 nghìn €
07/10/20202150 nghìn €
06/01/20212150 nghìn €
29/06/202122100 nghìn €
12/10/202122300 nghìn €
26/12/202122400 nghìn €
28/06/202223400 nghìn €
28/12/202223400 nghìn €
23/03/202323500 nghìn €
13/06/202324700 nghìn €
12/10/202324900 nghìn €
19/12/2023241,2 triệu €
23/06/2024251,2 triệu €
13/10/2024251,5 triệu €
12/12/2024252,0 triệu €
23/06/2025262,0 triệu €
29/12/2025262,0 triệu €
21/06/2026271,5 triệu €
22/09/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Racing SantanderReal OviedoChuyển nhượng—
30/06/2022Real Sociedad BRacing SantanderChuyển nhượng—
30/06/2019Real Sociedad CReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2018Real Sociedad U19Real Sociedad CChuyển nhượng—
30/06/2016Real Sociedad YouthReal Sociedad U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com