
Aristotelis Kollaras
Hậu vệGRE
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Aristotelis Kollaras là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/05/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/05/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/02/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | AO Kavala | Panthrakikos | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2025 | Free Player | AO Kavala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kambaniakos | Free Player | Trở lại | — |
| 21/08/2024 | Eolikos Mytilinis | Kambaniakos | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | Veria 1960 | Eolikos Mytilinis | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Almopos Arideas | Veria 1960 | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2021 | AO Kavala | Almopos Arideas | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Ionikos Nikaia | AO Kavala | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2019 | Aittios Spata | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/01/2018 | Panargiakos | Aittios Spata | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/09/2017 | SKODA Xanthi | Panargiakos | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Panargiakos | SKODA Xanthi | Cho mượn | — |
| 22/09/2015 | SKODA Xanthi | Panargiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Xanthi U19 | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |