
Aristot Tambwe-Kasengele
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Aristot Tambwe-Kasengele là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Admira Wacker.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 2,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/11/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/05/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | 19 | — |
| 04/08/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/09/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | SK Rapid II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Donau Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Großfeld Youth | SV Donau Youth | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2013 | SC Elite Jugend | SC Großfeld Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực49