
Aristide Zossou là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo AJ Auxerre.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 40% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/53 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 5,47 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,75 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 2/6 | — | 5,99 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 2-5 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 2/4 | — | 6,43 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 2/2 | — | 6,22 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 1/3 | — | 6,76 |
| 28/04/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 6-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 1/8 | — | 6,37 |
| 21/04/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 21/27 | 0 | 1/3 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/10/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | USL Dunkerque | AJ Auxerre | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | AJ Auxerre | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Auxerre B | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Afrique Football Elite | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực29