
Aris Vaporakis là thủ môn 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Rosengard.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/35 | 0 | — | — | 7,42 |
| 08/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 3-3 | 90 | 6 | 1 | 2 | 56/66 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-3 | 90 | 4 | 2 | 1 | 18/37 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | vs Middelfart Boldklub | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 20/33 | 0 | 2/2 | — | 7,95 |
| 24/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | — | — | 6,65 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | — | — | 6,18 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 2 | 33/42 | 0 | — | — | 6,56 |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/38 | 0 | — | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/01/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/03/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/06/2020 | 25 | — |
| 18/09/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Boldklubben af 1893 | FC Rosengard | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | HIK Hellerup | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | AB Akademisk | HIK Hellerup | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Free Player | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | Helsingor | Free Player | Trở lại | — |
| 30/10/2018 | Vikingur Reykjavik | Helsingor | Cho mượn | — |
| 25/04/2018 | Helsingor | Vikingur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2015 | Free Player | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AB Akademisk | Free Player | Trở lại | — |
| 10/07/2014 | FC Kobenhavn U19 | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 142
- Chỉ số 254
- Chỉ số 450
- Chỉ số 356