Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aris Vaporakis

FC RosengardThủ mônDEN
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Aris Vaporakis là thủ môn 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Rosengard.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Division 12026—55450000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aris Vaporakis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 2-2dự bị000—0———
23/05/2026Danish 1st Division@ Middelfart BoldklubT 4-2dự bị000—0———
16/05/2026Danish 1st Divisionvs AalborgH 1-19050019/350——7,42
08/05/2026Danish 1st Division@ HobroH 3-39061256/6600/1—6,86
01/05/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 2-39042118/3701/1—6,21
26/04/2026Danish 1st Divisionvs Middelfart BoldklubT 2-19061120/3302/2—7,95
24/04/2026Danish 1st Division@ AalborgB 2-39050027/340——6,65
18/04/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeB 1-29020030/370——6,18
11/04/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-39040233/420——6,56
03/04/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 0-29010025/380——5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: —2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20141950 nghìn €
18/12/20141950 nghìn €
24/01/20162150 nghìn €
11/08/20162150 nghìn €
11/12/20162150 nghìn €
20/06/20172250 nghìn €
17/12/201722100 nghìn €
08/03/20202575 nghìn €
08/06/202025—
18/09/20232850 nghìn €
20/12/20232850 nghìn €
17/06/20242950 nghìn €
08/12/20242950 nghìn €
15/06/20253050 nghìn €
17/12/20253025 nghìn €
26/05/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Boldklubben af 1893FC RosengardChuyển nhượng—
30/01/2020HIK HellerupBoldklubben af 1893Chuyển nhượng—
11/08/2019AB AkademiskHIK HellerupChuyển nhượng—
31/01/2019Free PlayerAB AkademiskChuyển nhượng—
31/10/2018HelsingorFree PlayerTrở lại—
30/10/2018Vikingur ReykjavikHelsingorCho mượn—
25/04/2018HelsingorVikingur ReykjavikChuyển nhượng—
30/09/2015Free PlayerHelsingorChuyển nhượng—
30/06/2015AB AkademiskFree PlayerTrở lại—
10/07/2014FC Kobenhavn U19AB AkademiskChuyển nhượng—
30/06/2012FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực35
  • Chỉ số 142
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com