
Arild Østbø là thủ môn 35 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
50Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 13 | 2 | 8 | 49% | 100% | 0 | 0 | 6,48 |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 12 | 12 | 1.080 | 37 | 10 | 22 | 64% | 66% | 1 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,48
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/104 (49%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/73 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 37
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/13
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/470 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 80/247 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 1-3 | 90 | 8 | 0 | 0 | 22/33 | 0 | — | — | 6,97 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 22/41 | 0 | — | — | 5,84 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | H 3-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 11/32 | 0 | — | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-0 | 90 | 7 | 1 | 0 | 14/34 | 0 | — | — | 8,38 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 3-0 | 90 | 6 | 1 | 0 | 25/45 | 0 | 0/1 | — | 7,55 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 8-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 30/37 | 0 | — | — | 6,67 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 18/39 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 18/37 | 0 | — | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | T 3-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 16/34 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/07/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/12/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/03/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/11/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/12/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2020 | Rosenborg | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Sarpsborg 08 | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Viking | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | Strommen | Viking | Cho mượn | — |
| 21/02/2013 | Viking | Strommen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Start Kristiansand | Viking | Cho mượn | — |
| 08/08/2012 | Viking | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2010 | Sandnes Ulf | Viking | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Viking | Sandnes Ulf | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Viking (Youth) | Viking | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực62
- Chỉ số 165
- Chỉ số 269
- Chỉ số 472
- Chỉ số 362