
Arif Kovac là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Atlanta United FC II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,27Bàn/90 phút
71Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro | 2026 | — | 1 | 1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 50% | 0 | 0 | 7,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS Next Pro · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 7,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/4 | — | 6,25 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ Orlando City B | T 4-2 | 95 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 12/15 | 0 | 3/5 | — | 8,16 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ Chattanooga | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 4/8 | — | 7,46 |
| 09/09/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 8/9 | 0 | 1/7 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | MLS Next Pro | @ International Miami B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4/7 | 0 | 1/5 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | MLS Next Pro | vs Orlando City B | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 7 | 4 | 0 | 4/8 | 0 | 3/7 | — | 8,17 |
| 18/08/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 10/15 | 2 | 3/14 | — | 7,98 |
| 15/08/2026 | MLS Next Pro | vs New York Red Bulls B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/11 | 2 | 4/13 | — | 6,27 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | @ Chattanooga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 02/08/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2025 | Atlanta United Academy | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | St. Louis Scott Gallagher SC | Atlanta United Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực49