Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arif Kocaman

AntalyasporHậu vệTUR
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Arif Kocaman là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Antalyaspor.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arif Kocaman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-0dự bị00000—0———
02/05/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüB 0-5900000053/5802/4—5,99
26/04/2026Turkish First Leaguevs Corum FKB 0-4900000054/5905/6—6,29
18/04/2026Turkish First League@ Atakas HataysporH 1-1900000050/5012/3—7,02
14/04/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporB 1-2900000028/3504/5—6,62
09/04/2026Turkish First League@ UmraniyesporB 0-2450000023/2903/5—6,63
04/04/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporH 2-222001108/1001/2—6,26
21/03/2026Turkish First League@ Serik BelediyesporB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/20221850 nghìn €
30/03/20221850 nghìn €
31/05/20221875 nghìn €
26/10/202219175 nghìn €
13/03/202319400 nghìn €
07/06/202319800 nghìn €
26/09/202320800 nghìn €
20/12/2023201,0 triệu €
14/03/2024201,5 triệu €
30/05/2024201,8 triệu €
03/10/2024211,8 triệu €
22/12/2024211,5 triệu €
19/03/2025211,3 triệu €
17/06/2025211,2 triệu €
30/09/2025221,0 triệu €
16/12/202522900 nghìn €
11/03/202622800 nghìn €
31/05/202622700 nghìn €
05/10/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026KayserisporAntalyasporChuyển nhượng—
29/06/2026SakaryasporKayserisporCho mượn—
19/01/2026KayserisporSakaryasporChuyển nhượng—
13/01/2022SakaryasporKayserisporHết hạn mượn 0.042M €42 nghìn €
30/06/2021Sakaryaspor YouthSakaryasporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com