Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arif Hossain

Mohammedan DhakaTiền đạo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Arif Hossain là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.

Tiểu sử Arif Hossain

Arif Hossain là tiền đạo thi đấu cho Mohammedan Dhaka, mang quốc tịch Bangladesh và sinh ngày 31/12/2001 (24 tuổi). Cầu thủ thuận chân phải và có giá trị thị trường 150 nghìn €. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với tổng 152 phút thi đấu. Toàn bộ thành tích 2 kiến tạo của mùa này được ghi nhận tại Bangladesh Premier League.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—3215200200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 152 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arif Hossain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 2-04500000—0———
10/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KST 6-09002000—0—V—
02/10/2026Bangladesh Premier League@ Fakirerpool Young Mens ClubT 1-01700000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 5-09002000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSB 0-1700000—0———
09/05/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KST 2-08501000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 1-29000000—0—V6,52
25/04/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 3-19001000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20201825 nghìn €
29/12/20201875 nghìn €
07/03/202119100 nghìn €
30/09/20211950 nghìn €
21/12/20211950 nghìn €
15/04/20222075 nghìn €
09/08/202220100 nghìn €
13/12/202220100 nghìn €
20/02/202321100 nghìn €
27/07/202321100 nghìn €
29/11/202321100 nghìn €
24/06/202422125 nghìn €
16/01/202523125 nghìn €
17/06/202523125 nghìn €
16/12/202523125 nghìn €
26/05/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com