
Arielson Sampaio·Galvao
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Arielson Sampaio·Galvao là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Dhafra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 140 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 78% | 11% | 0 | 0 | 6,57 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 57% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/18 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 7,43 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Wahda(UAE) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/4 | — | 6,46 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 0/6 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/5 | — | 6,10 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 5/8 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/09/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Damac | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | SCU Torreense | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Torreense U23 | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cruzeiro/RS U20 | Torreense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Karpaty Lviv | Cruzeiro/RS U20 | Cho mượn | — |
| 10/03/2024 | Cruzeiro/RS U20 | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2024 | Polissya Zhytomyr | Cruzeiro/RS U20 | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Cruzeiro/RS U20 | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Cruzeiro U19 | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |