Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ariel Soto

Sporting FCHậu vệCRC
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ariel Soto là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Sporting FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—111199000000——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 275 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 225 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201219300 nghìn €
23/04/201219350 nghìn €
04/10/201220275 nghìn €
30/01/201320250 nghìn €
09/06/201321200 nghìn €
01/12/201321225 nghìn €
17/05/201422250 nghìn €
24/12/201422275 nghìn €
24/05/201523225 nghìn €
27/12/201523250 nghìn €
14/03/201623250 nghìn €
28/12/201927200 nghìn €
12/07/202028225 nghìn €
25/12/202028225 nghìn €
17/06/202129225 nghìn €
22/12/202129225 nghìn €
19/07/202230200 nghìn €
06/12/202230225 nghìn €
04/06/202331225 nghìn €
13/03/202431175 nghìn €
13/06/202432175 nghìn €
19/12/202432150 nghìn €
11/06/202533150 nghìn €
29/12/202533150 nghìn €
28/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2023CS HeredianoSporting FCChuyển nhượng—
30/06/2019La U UniversitariosCS HeredianoHết hạn mượn—
31/12/2018Once de AbrilLa U UniversitariosHết hạn mượn—
30/06/2018AD CarmelitaOnce de AbrilChuyển nhượng Free—
31/12/2016La U UniversitariosAD CarmelitaChuyển nhượng—
30/06/2016LD AlajuelenseLa U UniversitariosChuyển nhượng Free—
29/06/2016Boyaca ChicoLD AlajuelenseCho mượn—
18/01/2016LD AlajuelenseBoyaca ChicoChuyển nhượng—
31/12/2011Orión FCLD AlajuelenseHết hạn mượn—
30/06/2011Brujas FCOrión FCHết hạn mượn—
30/06/2009Brujas FC U17Brujas FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com