
Ariel Rodríguez
37Tuổi
176Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Ariel Rodríguez là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
2Đá chính
291Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 225 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 63% | 40% | 1 | 0 | 4,76 |
| Costa Cup | — | — | 5 | 4 | 295 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 225 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 4,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Costa Cup · 5 trận ra sân, 295 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | V | 6,20 |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Olimpia | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Mixco | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza FC (PAN) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/04/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/09/2012 | 23 | 275 nghìn € |
| 30/01/2013 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/06/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/12/2013 | 24 | 225 nghìn € |
| 17/05/2014 | 24 | 275 nghìn € |
| 24/12/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/05/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2015 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/04/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/07/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/02/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/07/2017 | 27 | 550 nghìn € |
| 24/03/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/05/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/07/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/02/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/02/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/07/2020 | 30 | 275 nghìn € |
| 19/08/2020 | 30 | 275 nghìn € |
| 17/06/2021 | 31 | 275 nghìn € |
| 22/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/07/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 06/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 13/03/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực47