Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ariel Muñoz

26Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ariel Muñoz là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
17Đá chính
1.519Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
21/46Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—22131.144412351783%46%706,74
Copa Sudamericana2026—5326710111472%48%206,75
Copa de la Liga2026—2110820000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.144 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
17/35
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
27
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
35/48
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
363/433 (83%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/140 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 67
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/94 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/54 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 108 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ariel Muñoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-4751032231/3316/11V7,72
12/10/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysT 3-1890043229/4013/10—6,46
19/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 2-1220011110/1114/6V6,35
14/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 1-3730000220/2404/9V5,87
05/09/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-2251041013/1702/3—7,35
30/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 4-1760030125/2602/6V6,58
22/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 3-122102206/1101/4—7,80
16/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 1-0dự bị00000—0———
02/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-324000006/602/6V5,65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com