
Ariel Mina là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
4Đá chính
475Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 14 | 4 | 475 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 58% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/144 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/1 | — | 5,99 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | — | — | 7,09 |
| 13/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 4/4 | — | 6,47 |
| 01/06/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 25/05/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/5 | — | 6,69 |
| 26/04/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Liga Dep Universitaria Quito | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Vinotinto FC | Liga Dep Universitaria Quito | Cho mượn | — |
| 18/02/2024 | Liga Dep Universitaria Quito | Vinotinto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | — | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | — | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Atlético Kin | — | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | — | Atlético Kin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực34