Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ariel Cáceres

Union La CaleraTiền vệCHI
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Ariel Cáceres là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.424Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
808Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—18171.48120010276%55%406,59
Chilean Cup2026—998101002175%40%105,14
Copa de la Liga2026—221330000073%69%105,79

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.481 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/549 (76%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
9/58 (15%)
Chuyền dài chính xác
21/89 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
22
Phá bóng
55
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/150 (55%)
Không chiến thắng / thua
26 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 51
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
257
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/144 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
9/23 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 5,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/60 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ariel Cáceres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-1900010026/3344/10V6,47
05/10/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 0-2900010119/2400/3——
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-1900000222/3514/9—6,12
28/09/2026Chilean Cupvs Curico UnidoT 2-0901011023/3224/7—7,23
24/09/2026Chilean Cup@ Curico UnidoT 4-0900000044/5313/8——
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-1900000018/26510/14—6,20
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-0500000121/2723/4—7,21
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-1901011129/4569/13—6,80
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-090000006/923/7—6,89
09/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0900000015/2712/5V6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/20191925 nghìn €
06/12/20192050 nghìn €
09/11/20202050 nghìn €
10/03/20212150 nghìn €
21/10/20212150 nghìn €
27/03/20222250 nghìn €
15/06/20222250 nghìn €
14/11/202222175 nghìn €
14/07/202323250 nghìn €
28/12/202324250 nghìn €
23/06/202424200 nghìn €
11/11/202424200 nghìn €
15/05/202525200 nghìn €
24/11/202526225 nghìn €
07/06/202626225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Union La CaleraDeportes ConcepciónChuyển nhượng—
30/12/2025Deportes ConcepciónUnion La CaleraCho mượn—
05/03/2025Union La CaleraDeportes ConcepciónChuyển nhượng—
06/08/2024San Luis QuillotaUnion La CaleraCho mượn—
12/01/2023Union La CaleraSan Luis QuillotaChuyển nhượng—
30/12/2022Deportes La SerenaUnion La CaleraCho mượn—
23/01/2022Union La CaleraDeportes La SerenaChuyển nhượng—
30/12/2021San Luis QuillotaUnion La CaleraCho mượn—
06/03/2021Union La CaleraSan Luis QuillotaChuyển nhượng—
31/12/2018Unión La Calera U21Union La CaleraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh50
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com