
Aridane Hernandez là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Atletico Paso.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/10/2008 | 19 | — |
| 14/07/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/08/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 04/03/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 3,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 31 | 3,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 32 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 34 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 800 nghìn € |
| 10/10/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | FC Cartagena | CD Atletico Paso | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2026 | Free player | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Almeria | Free player | Trở lại | — |
| 09/09/2025 | Free player | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Rayo Vallecano | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2023 | CA Osasuna | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Cadiz CF | CA Osasuna | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 17/07/2016 | Granada CF | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Cadiz CF | Granada CF | Cho mượn | — |
| 18/07/2015 | Granada CF | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2015 | Eldense | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2012 | CD Corralejo (- 2013) | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Deportivo Alavés | CD Corralejo (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AD Ceuta | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real Valladolid B | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | UD Fuerteventura U19 (- 2010) | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Real Madrid U19 | UD Fuerteventura U19 (- 2010) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Real Valladolid Youth | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực58