Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aridane Hernandez

CD Atletico PasoHậu vệESP
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Aridane Hernandez là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Atletico Paso.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2008: —2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/200819100 nghìn €
14/10/200819—
14/07/201627300 nghìn €
26/10/201627400 nghìn €
23/01/201727400 nghìn €
28/06/201728600 nghìn €
16/08/2017281,0 triệu €
31/12/2017281,0 triệu €
29/05/201829700 nghìn €
18/02/201929700 nghìn €
28/06/201930700 nghìn €
19/12/2019301,5 triệu €
04/03/2020304,0 triệu €
07/04/2020313,2 triệu €
07/10/2020313,5 triệu €
04/01/2021313,0 triệu €
09/06/2021323,0 triệu €
29/12/2021321,8 triệu €
02/06/2022331,5 triệu €
06/11/2022331,0 triệu €
12/06/2023341,0 triệu €
21/12/202334900 nghìn €
06/06/202435800 nghìn €
10/10/202435500 nghìn €
26/12/202435400 nghìn €
08/06/202536300 nghìn €
29/12/202536200 nghìn €
17/03/202636100 nghìn €
22/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026FC CartagenaCD Atletico PasoChuyển nhượng—
05/03/2026Free playerFC CartagenaChuyển nhượng—
01/02/2026AlmeriaFree playerTrở lại—
09/09/2025Free playerAlmeriaChuyển nhượng—
30/06/2025Rayo VallecanoFree playerTrở lại—
04/07/2023CA OsasunaRayo VallecanoChuyển nhượng—
16/07/2017Cadiz CFCA OsasunaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
17/07/2016Granada CFCadiz CFChuyển nhượng—
29/06/2016Cadiz CFGranada CFCho mượn—
18/07/2015Granada CFCadiz CFChuyển nhượng—
05/07/2015EldenseGranada CFChuyển nhượng—
27/12/2012CD Corralejo (- 2013)EldenseChuyển nhượng—
30/06/2012Deportivo AlavésCD Corralejo (- 2013)Chuyển nhượng—
30/06/2011AD CeutaDeportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2010Real Valladolid BAD CeutaChuyển nhượng—
30/06/2008UD Fuerteventura U19 (- 2010)Real Valladolid BChuyển nhượng—
30/06/2007Real Madrid U19UD Fuerteventura U19 (- 2010)Chuyển nhượng—
30/06/2006Real Valladolid YouthReal Madrid U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com