
Aribim Pepple là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Plymouth Argyle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
1.076Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 894 | 4 | 0 | 0 | 25 | 7 | 84% | 27% | 1 | 0 | 6,86 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 121 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 65% | 46% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 61 | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 87% | 12% | 0 | 0 | 7,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/88 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/124 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 47
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 7/14 | — | 6,39 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Newport County | H 2-2 | 30 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | 1/5 | — | 7,28 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-0 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | 2/13 | — | 7,56 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 1/6 | — | 5,97 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | T 5-1 | 31 | 1 | 0 | 6 | 4 | 1 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 7,76 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/13 | 0 | 1/12 | — | 7,47 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 2 | 7/12 | — | 8,14 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 12/13 | 2 | 6/17 | — | 8,08 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 03/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/03/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Luton Town | Plymouth Argyle | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | Chesterfield | Luton Town | Cho mượn | — |
| 11/01/2025 | Luton Town | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Southend United | Luton Town | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Luton Town | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Inverness | Luton Town | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Luton Town | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Bromley | Luton Town | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Luton Town | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Grimsby Town | Luton Town | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | Luton Town | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Cavalry FC | Luton Town | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 27/04/2022 | Free Player | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Getafe U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 28/02/2021 | Free Player | Getafe U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Cavalry FC | Free Player | Trở lại | — |
| 08/08/2019 | Calgary Foothills FC | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh28
- Thể lực47