Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aribim Pepple

Plymouth ArgyleTiền đạoCAN
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Aribim Pepple là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Plymouth Argyle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
1.076Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—111089440025784%27%106,86
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211211006265%46%007,11
Cúp EFL2026-2027—20612008687%12%007,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/25
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/88 (84%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/124 (27%)
Không chiến thắng / thua
7 / 43
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 47
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aribim Pepple · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-390004011/217/14—6,39
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownB 0-263001005/501/6—6,24
07/10/2026Cúp EFL@ Newport CountyH 2-230102202/201/5—7,28
03/10/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 2-088102128/1102/13—7,56
26/09/2026Hạng Ba Anhvs BurtonB 0-190003106/801/6—5,97
23/09/2026Cúp EFLvs Crystal Palace U21T 5-131106415/600/3—7,76
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolT 4-2901031212/1301/12—7,47
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 3-090101115/827/12—8,14
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversT 3-2901062212/1326/17—8,08
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityB 0-229001103/301/4—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 375 nghìn €20202026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/20201775 nghìn €
03/06/20221975 nghìn €
23/03/202320100 nghìn €
31/05/202320100 nghìn €
20/06/202421100 nghìn €
29/06/202522150 nghìn €
25/11/202522175 nghìn €
11/05/202623375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025Luton TownPlymouth ArgyleHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2025ChesterfieldLuton TownCho mượn—
11/01/2025Luton TownChesterfieldChuyển nhượng—
09/01/2025Southend UnitedLuton TownCho mượn—
29/08/2024Luton TownSouthend UnitedChuyển nhượng—
29/06/2024InvernessLuton TownCho mượn—
31/01/2024Luton TownInvernessChuyển nhượng—
07/01/2024BromleyLuton TownCho mượn—
17/08/2023Luton TownBromleyChuyển nhượng—
11/01/2023Grimsby TownLuton TownCho mượn—
07/08/2022Luton TownGrimsby TownChuyển nhượng—
01/08/2022Cavalry FCLuton TownHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
27/04/2022Free PlayerCavalry FCChuyển nhượng—
30/06/2021Getafe U19Free PlayerTrở lại—
28/02/2021Free PlayerGetafe U19Chuyển nhượng—
30/11/2020Cavalry FCFree PlayerTrở lại—
08/08/2019Calgary Foothills FCCavalry FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh28
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com