Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arianit Ferati

SV SandhausenTiền vệ
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Arianit Ferati là tiền vệ 29 tuổi, hiện khoác áo SV Sandhausen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
861Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—101086120000——51—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 861 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arianit Ferati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtB 1-5450100122/3104/8—5,86
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgT 1-0250010111/120——6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201517200 nghìn €
28/10/201518600 nghìn €
07/02/201618600 nghìn €
21/07/201618500 nghìn €
22/01/201719500 nghìn €
26/06/201719400 nghìn €
08/02/201820250 nghìn €
20/08/201820250 nghìn €
07/01/201921250 nghìn €
11/06/201921250 nghìn €
11/07/201921250 nghìn €
10/12/201922250 nghìn €
16/07/202022250 nghìn €
10/11/202023300 nghìn €
19/01/202123350 nghìn €
13/06/202123350 nghìn €
04/01/202224350 nghìn €
07/06/202224300 nghìn €
10/11/202225650 nghìn €
22/06/202325600 nghìn €
14/12/202326500 nghìn €
17/03/202426650 nghìn €
30/05/202426650 nghìn €
15/10/202427500 nghìn €
10/06/202527450 nghìn €
22/12/202528450 nghìn €
28/05/202628400 nghìn €
15/09/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Waldhof MannheimSV SandhausenChuyển nhượng—
12/01/2025Free playerWaldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2024Fortuna SittardFree playerTrở lại—
28/07/2021Waldhof MannheimFortuna SittardChuyển nhượng—
08/07/2019Hamburger SVWaldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2018Hamburger SV IIHamburger SVChuyển nhượng—
31/12/2017Hamburger SVHamburger SV IIChuyển nhượng—
30/12/2017Erzgebirge AueHamburger SVCho mượn—
30/06/2017Hamburger SVErzgebirge AueChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2017Fortuna DusseldorfHamburger SVCho mượn—
01/07/2016Hamburger SVFortuna DusseldorfChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2016VfB StuttgartHamburger SVHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
30/06/2015VfB Stuttgart U19VfB StuttgartChuyển nhượng—
17/10/2013VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2012VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Stuttgarter Kickers YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy62
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com