
Arianit Ferati là tiền vệ 29 tuổi, hiện khoác áo SV Sandhausen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
861Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 861 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 861 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 1-5 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | 4/8 | — | 5,86 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | — | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/10/2015 | 18 | 600 nghìn € |
| 07/02/2016 | 18 | 600 nghìn € |
| 21/07/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/02/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/08/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/07/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/03/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/09/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Waldhof Mannheim | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Free player | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Fortuna Sittard | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2021 | Waldhof Mannheim | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Hamburger SV | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamburger SV II | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Hamburger SV | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Erzgebirge Aue | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Hamburger SV | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | Fortuna Dusseldorf | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 01/07/2016 | Hamburger SV | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | VfB Stuttgart | Hamburger SV | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2015 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2013 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Stuttgarter Kickers Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực37