
ari petersen là thủ môn 23 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo IBV Vestmannaeyjar.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
1.980Phút
69Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 22 | 1.980 | 69 | 11 | 30 | 78% | 93% | 0 | 0 | 6,88 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 69
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 20/20
- Bắt bóng bổng tốt
- 24
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 768/974 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 147/342 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/16 (93%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 34/53 | 0 | — | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 55/63 | 0 | — | — | 6,90 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 28/46 | 0 | 2/2 | — | 6,72 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 90 | 1 | 2 | 1 | 45/54 | 1 | 3/3 | — | 6,83 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | 90 | 8 | 0 | 1 | 31/44 | 0 | 2/2 | — | 8,06 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 44/50 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 02/03/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/11/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/11/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | KI Klaksvik | IBV Vestmannaeyjar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | 07 Vestur Sorvagur | KI Klaksvik | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | KI Klaksvik | 07 Vestur Sorvagur | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | 07 Vestur Sorvagur | KI Klaksvik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | 07 Vestur II | 07 Vestur Sorvagur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực24
- Chỉ số 140
- Chỉ số 228
- Chỉ số 457
- Chỉ số 356