
Ari Mohr Jonsson là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo HB Torshavn.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
306Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 25 | 21 | 306 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Faroe Islands Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 306 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/06/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Brondby IF | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,08 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Brondby IF | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 3/6 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/01/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/07/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/03/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/11/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 12/11/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 18/11/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực21