Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ari Mohr Jonsson

HB TorshavnHậu vệFRO
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ari Mohr Jonsson là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo HB Torshavn.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
24Đá chính
306Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Faroe Islands Premier League2026—252130640100——30—
Faroe Islands Cup2026—33000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 306 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/06/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ari Mohr Jonsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Motherwell F.C.B 0-36100000—0——6,40
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.B 0-29000000—0——6,30
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Brondby IFB 0-117000002/311/1—6,08
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Brondby IFH 1-1720010012/1523/6—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/20131850 nghìn €
17/06/20131850 nghìn €
25/06/201419100 nghìn €
05/02/201520100 nghìn €
01/09/20152150 nghìn €
24/01/20162150 nghìn €
29/12/20182450 nghìn €
28/12/20192550 nghìn €
24/07/202026100 nghìn €
30/12/202026150 nghìn €
02/01/202227100 nghìn €
02/03/202328100 nghìn €
07/11/202329100 nghìn €
27/06/20242975 nghìn €
12/11/20243075 nghìn €
23/06/20253075 nghìn €
18/11/20253175 nghìn €
22/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực21
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com