
Argzim Redžović
Hậu vệMNE
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Argzim Redžović là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MNE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/04/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/08/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/02/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/09/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/05/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 15/10/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 24/05/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 17/12/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/11/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 13/05/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Free Player | Melaka FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2025 | Terengganu FC | Free Player | Trở lại | — |
| 02/12/2019 | PDRM FC | Terengganu FC II | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | OFK Petrovac | PDRM FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lanexang United FC | OFK Petrovac | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | FK Iskra Danilovgrad | Lanexang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2016 | Free Player | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2015 | Malchower SV 90 | OFK Petrovac | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/01/2014 | Kapfenberg SV 1919 | Malchower SV 90 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2013 | Mogren Budva | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | OSK Igalo | Mogren Budva | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Mogren Budva | OSK Igalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Otrant | Mogren Budva | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Mogren Budva | Otrant | Chuyển nhượng | — |