
Argyris Kampetsis là không rõ 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEL Larisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
479Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
159Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Olympiacos Piraeus | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/6 | — | 6,33 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Kallithea | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/02/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/05/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/01/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 06/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/05/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Anagennisi Karditsa | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2025 | Free player | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Karmiotissa Polemidion | Free player | Trở lại | — |
| 07/01/2025 | Diosgyor VTK | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Panathinaikos | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Willem II | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Panathinaikos | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2018 | Borussia Dortmund II | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olympiakos Piraeus U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |