
Ardit Nika là thủ môn 28 tuổi, hiện khoác áo FC Ballkani.
Tiểu sử Ardit Nika
Ardit Nika là thủ môn của FC Ballkani, quốc tịch Kosovo, 28 tuổi. Chiều cao được ghi nhận là 190 cm, còn ngày sinh là 17/02/1998. Hợp đồng hiện tại của cầu thủ kéo dài đến 29/06/2027, với giá trị thị trường 125 nghìn €. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 225 nghìn € trong năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 05/07/2026, từ Prishtina sang FC Ballkani.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Bohemians | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Bohemians | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Connahs Quay Nomads FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Connahs Quay Nomads FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Larne FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sheriff Tiraspol | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/01/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/07/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/11/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/07/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/11/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 04/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 11/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Prishtina | FC Ballkani | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | KF Flamurtari Pristina(KOS) | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Prishtina | KF Flamurtari Pristina(KOS) | Cho mượn | — |
| 18/08/2020 | KF Flamurtari Pristina(KOS) | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2019 | Prishtina | KF Flamurtari Pristina(KOS) | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | KF KEK | Prishtina | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Prishtina | KF KEK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | KF Ramiz Sadiku | Prishtina | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Prishtina | KF Ramiz Sadiku | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | FC Feronikeli 74 | Prishtina | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | Prishtina | FC Feronikeli 74 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Prishtina U19 | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực16
- Chỉ số 149
- Chỉ số 219
- Chỉ số 462
- Chỉ số 347