
Ardit Deliu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FC Ballkani.
Tiểu sử Ardit Deliu
Ardit Deliu là tiền vệ của câu lạc bộ FC Ballkani, mang quốc tịch Albania và hiện 28 tuổi. Anh sinh ngày 26/10/1997 và thuận chân phải. Anh chuyển đến Vllaznia Shkoder từ KF Tirana ngày 30/06/2024, sau đó chuyển đến FC Ballkani từ Vllaznia Shkoder ngày 30/06/2025. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 325 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 400 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Bohemians | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Bohemians | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Connahs Quay Nomads FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Connahs Quay Nomads FC | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Floriana F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Floriana F.C. | T 4-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/01/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/11/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/11/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/05/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/05/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/10/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/06/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | FC Ballkani | AF Elbasani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Vllaznia Shkoder | FC Ballkani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KF Tirana | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | FK Liepaja | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2022 | KF Laci | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Hajduk Split II | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2017 | RNK Split | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK Split U19 | RNK Split | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2016 | KS Besa U19 | NK Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KS Besa U17 | KS Besa U19 | Chuyển nhượng | — |