Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ardi Idrus

Madura UnitedHậu vệINA
33Tuổi
166Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ardi Idrus là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Madura United.

Tiểu sử Ardi Idrus

Ardi Idrus thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Madura United, mang quốc tịch Indonesia và hiện 33 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 166 cm, nặng 61 kg và thi đấu bằng cả hai chân. Trong mùa 2026-2027, Ardi Idrus có 4 trận ra sân, tổng 240 phút và điểm trung bình 6,17 tại Liga 1 Indonesia. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 275 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Bhayangkara Presisi Indonesia FC đến Madura United vào ngày 23/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4424000000——106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ardi Idrus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungT 1-0dự bị00000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 3-3dự bị00000—0———
09/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-24600000—0——6,10
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 2-16800000—0——5,90
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanT 3-14500000—0—V5,95
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-08100000—0——6,75
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 7-1dự bị00000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaH 0-0dự bị00000—0———
11/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedT 3-2100000—0——5,70
05/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20182550 nghìn €
21/12/201825150 nghìn €
26/12/201926275 nghìn €
16/06/202128275 nghìn €
13/12/202128250 nghìn €
21/07/202229200 nghìn €
09/03/202330175 nghìn €
16/08/202330175 nghìn €
15/02/202431175 nghìn €
14/07/202431175 nghìn €
05/12/202431175 nghìn €
28/05/202532175 nghìn €
18/12/202532150 nghìn €
26/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Bhayangkara Presisi Indonesia FCMadura UnitedChuyển nhượng—
29/06/2026Borneo FC SamarindaBhayangkara Presisi Indonesia FCCho mượn—
09/01/2026Bhayangkara Presisi Indonesia FCBorneo FC SamarindaChuyển nhượng—
30/06/2025Bali UnitedBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
29/06/2025Persebaya SurabayaBali UnitedCho mượn—
30/06/2024Bali UnitedPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
09/05/2022Persib BandungBali UnitedChuyển nhượng—
28/03/2018PSS SlemanPersib BandungChuyển nhượng—
30/06/2017Kalteng Putra FCPSS SlemanChuyển nhượng—
31/12/2016Persepam PamekasanKalteng Putra FCChuyển nhượng—
31/12/2015Persiram Raja Ampat (- 2016)Persepam PamekasanChuyển nhượng—
31/12/2014Persip PekalonganPersiram Raja Ampat (- 2016)Chuyển nhượng—
30/06/2014Persitara Jakarta UtaraPersip PekalonganChuyển nhượng—
31/12/2013PSPS PekanbaruPersitara Jakarta UtaraChuyển nhượng—
30/06/2012Perssin SinjaiPSPS PekanbaruChuyển nhượng—
31/12/2010PSM Makassar YouthPerssin SinjaiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com