
Archie Collins là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Huddersfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
680Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 590 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 79% | 48% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 28% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/252 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/27 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/40 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/52 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 29/44 | 1 | 8/16 | — | 6,87 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 31/41 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 15/22 | 1 | 1/2 | V | 7,79 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/34 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/41 | 4 | 8/10 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 1 | 1/6 | — | 7,20 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | @ Doncaster Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/33 | 1 | 2/7 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 0 | 0/3 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Peterborough United | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Exeter City | Peterborough United | Hết hạn mượn 1.17M € | 1,2 triệu € |
| 17/03/2018 | Dorchester Town | Exeter City | Cho mượn | — |
| 17/12/2017 | Exeter City | Dorchester Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2017 | Weston Super Mare | Exeter City | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | Exeter City | Weston Super Mare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Exeter City U18 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực48