
Arb·Manaj là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo FC Drita.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | 81 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Floriana F.C. | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | B 2-3 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/18 | 2 | 6/9 | — | 6,21 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,33 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 1-0 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/10 | 2 | 4/8 | — | 8,01 |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 9/15 | — | 7,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/01/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/03/2021 | 22 | 525 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 525 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 575 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 16/03/2022 | 23 | 475 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/11/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/06/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực40