
Ararat·Chilingaryan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Andranik.
Tiểu sử Ararat·Chilingaryan
Ararat·Chilingaryan là tiền vệ quốc tịch Armenia, hiện thi đấu cho Andranik, sinh ngày 08/08/2000 và 26 tuổi. Cao 171 cm, cầu thủ có giá trị thị trường 75 nghìn € và giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 01/08/2026, từ FC Hayk sang Andranik. Trước đó, cầu thủ chuyển từ SC Etschmiadzin sang FC Hayk ngày 04/08/2025, và từ Lernayin Artsakh sang SC Etschmiadzin ngày 31/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/09/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/09/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | FC Hayk | Andranik | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | SC Etschmiadzin | FC Hayk | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Lernayin Artsakh | SC Etschmiadzin | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Ararat Yerevan II | Lernayin Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free player | Ararat Yerevan II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Erebuni | Free player | Trở lại | — |