Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aram Hayrapetyan

AndranikThủ mônARM
39Tuổi
192Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aram Hayrapetyan là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Andranik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —20142024
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/201427100 nghìn €
07/06/201528100 nghìn €
07/12/20152975 nghìn €
30/07/20162950 nghìn €
18/12/20163075 nghìn €
24/06/201730125 nghìn €
11/12/201731125 nghìn €
13/06/201831150 nghìn €
11/12/201832150 nghìn €
06/06/201932150 nghìn €
08/12/201933150 nghìn €
09/11/202033100 nghìn €
10/06/202134100 nghìn €
29/11/202135100 nghìn €
09/06/202235100 nghìn €
24/11/20223675 nghìn €
05/06/20233650 nghìn €
14/11/20233650 nghìn €
18/03/202437—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Free playerAndranikChuyển nhượng—
31/12/2024Kaisar KyzylordaFree playerTrở lại—
04/07/2024Free playerKaisar KyzylordaChuyển nhượng—
31/01/2024MaktaaralFree playerTrở lại—
05/02/2023FK AtyrauMaktaaralChuyển nhượng—
11/03/2021Free playerFK AtyrauChuyển nhượng—
25/09/2020PaykanFree playerTrở lại—
13/01/2020UrartuPaykanChuyển nhượng—
12/02/2017Ararat YerevanUrartuChuyển nhượng—
31/12/2014UrartuArarat YerevanChuyển nhượng—
31/07/2014Smena Komsomolsk-na-Amure (-2018)UrartuChuyển nhượng—
30/06/2012Kuzbass Kemerovo (-2012)Smena Komsomolsk-na-Amure (-2018)Chuyển nhượng—
31/12/2009FK AdlerKuzbass Kemerovo (-2012)Chuyển nhượng—
31/12/2008Sochi-04 ( - 2008)FK AdlerChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com