
apu ahammed là hậu vệ 34 tuổi, hiện khoác áo Arambagh KS.
Tiểu sử apu ahammed
apu ahammed là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Arambagh KS, mang quốc tịch Bangladesh, sinh ngày 30/04/1992 và hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với tổng 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25 tại Bangladesh Premier League. Chuyển nhượng gần nhất của cầu thủ là từ Mohammedan Dhaka đến Arambagh KS vào ngày 31/07/2025. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 50 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ Bangladesh Police Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Abahani Limited Dhaka | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Bangladesh Police Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 09/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Mohammedan Dhaka | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Brothers Union | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Rahmatgonj MFS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Fortis FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Bashundhara Kings | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2020 | 27 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 25 nghìn € |
| 07/03/2021 | 28 | 10 nghìn € |
| 30/09/2021 | 29 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 25 nghìn € |
| 15/04/2022 | 29 | 25 nghìn € |
| 09/08/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 20/02/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | 31 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 31 | — |
| 26/05/2026 | 34 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Mohammedan Dhaka | Arambagh KS | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Free player | Mohammedan Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2023 | Chittagong Abahani | Free player | Trở lại | — |
| 31/10/2019 | Unknown | Chittagong Abahani | Chuyển nhượng | — |