
Aodhan Quinn là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Indy Eleven.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.173Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/18Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 26 | 2.173 | 0 | 0 | 6 | 18 | 5 | 73% | 57% | 4 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.173 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 721/979 (73%)
- Chuyền quyết định
- 46
- Tạt bóng chính xác
- 45/148 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 89/209 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/123 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 40
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 426
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | B 1-4 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 56/71 | 1 | 1/5 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 16/28 | 0 | 0/2 | — | 5,71 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/42 | 0 | 3/4 | V | 5,83 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/54 | 3 | 5/12 | V | 6,70 |
| 21/09/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 2/2 | — | 5,96 |
| 16/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 3/3 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/21 | 0 | 2/3 | — | 6,05 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 43/54 | 4 | 7/8 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/39 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/11/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/07/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/11/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/10/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 09/04/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 24/11/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 28/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2023 | Phoenix Rising FC | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2020 | Orange County SC | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2017 | FC Cincinnati | Orange County SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/01/2017 | Louisville City FC | FC Cincinnati | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/05/2015 | Orlando City Soccer Club | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2014 | Philadelphia Union | Orlando City Soccer Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/01/2014 | Akron Zips (University of Akron) | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Seattle Sounders B | Akron Zips (University of Akron) | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | Akron Zips (University of Akron) | Seattle Sounders B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Seattle Sounders B | Akron Zips (University of Akron) | Cho mượn | — |
| 30/04/2012 | Akron Zips (University of Akron) | Seattle Sounders B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Bradley Braves (Bradley University) | Akron Zips (University of Akron) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2011 | Akron Summit Assault | Bradley Braves (Bradley University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2011 | Bradley Braves (Bradley University) | Akron Summit Assault | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực49