Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aodhan Doherty

FalkirkTiền đạo
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Aodhan Doherty là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Falkirk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—612030002073%33%106,23
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—102400010——006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/63 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/39 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aodhan Doherty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.H 1-115000007/913/6—6,59
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedH 1-132001006/1202/4—6,48
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 1-236001003/515/10—6,33
29/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-221000006/600/3V6,03
09/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.H 0-0680000115/2100/9—6,11
01/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-231000009/1013/7—5,82
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs StranraerT 3-02400100—0——6,14
18/04/2026English U21 Premier Leaguevs Tottenham Hotspur U21B 0-2900000014/2212/11—5,27
12/04/2026English U21 Premier League@ Burnley U21T 2-0540000114/1502/8—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20231725 nghìn €
22/05/20241850 nghìn €
26/12/20241850 nghìn €
26/05/202519100 nghìn €
16/12/202519100 nghìn €
27/05/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Blackburn Rovers U23FalkirkChuyển nhượng—
30/06/2024Linfield FCBlackburn Rovers U23Hết hạn mượn 0.118M €118 nghìn €
25/09/2023Linfield FC U18Linfield FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com