
Aodh Dervin là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Dundalk.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
27Đá chính
2.293Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2293Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 31 | 25 | 2.145 | 1 | 0 | 2 | 16 | 3 | 79% | 52% | 7 | 1 | 6,36 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.145 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 778/978 (79%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/145 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/222 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 68
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 262
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 1 | 4/7 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/34 | 4 | 7/11 | — | 5,43 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 3-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 1/1 | — | 5,77 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/50 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 3 | 7/11 | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 52/61 | 2 | 5/12 | — | 7,02 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 0/2 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
| 19/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/02/2025 | 25 | — |
| 09/10/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2024 | Galway United FC | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Shelbourne | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2023 | Longford Town | Shelbourne | Cho mượn | — |
| 13/02/2023 | Shelbourne | Longford Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Longford Town | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Longford Town Academy | Longford Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực49