Anxhelo Isaraj
Không rõALB
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Anxhelo Isaraj là không rõ 34 tuổi quốc tịch ALB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2022 | 30 | 10 nghìn € |
| 19/06/2023 | 31 | 10 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 10 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 10 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 10 nghìn € |
| 28/09/2025 | 33 | — |
| 18/06/2026 | 34 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Murata | Free player | Trở lại | — |
| 15/01/2026 | Free player | Murata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | S.S Pennarossa | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2022 | Free player | S.S Pennarossa | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Shkumbini Peqin | KF Luzi United | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | KF Tërbuni | Shkumbini Peqin | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2018 | KF Vora | KF Tërbuni | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2017 | S.S Pennarossa | KF Vora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Shënkolli | S.S Pennarossa | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2015 | KF Vora | FC Shënkolli | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2015 | KF Turbina | KF Vora | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2014 | KF Gramshi | KF Turbina | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2013 | FC Internacional Tiranë | KF Gramshi | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2013 | KF Turbina | FC Internacional Tiranë | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2011 | Unknown | KF Turbina | Chuyển nhượng | — |