
Anuwat Noicheunphan
Tiền vệTHA
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Anuwat Noicheunphan là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch THA.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2016 | 27 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 29 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 29 | 100 nghìn € |
| 11/03/2020 | 31 | 125 nghìn € |
| 24/01/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/08/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/08/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ayutthaya United | Free player | Trở lại | — |
| 23/07/2024 | BEC Tero Sasana | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2023 | Kasetsart FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2022 | Chainat Hornbill FC | Kasetsart FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Buriram United | Chainat Hornbill FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Army United (1916-2019) | Buriram United | Cho mượn | — |
| 12/02/2019 | Buriram United | Army United (1916-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Army United (1916-2019) | Buriram United | Hết hạn mượn 0.795M € | 795 nghìn € |
| 30/05/2018 | Chainat Hornbill FC | Army United (1916-2019) | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Army United (1916-2019) | Chainat Hornbill FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2012 | PTT Rayong | Army United (1916-2019) | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Army United (1916-2019) | PTT Rayong | Chuyển nhượng | — |