Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anuj Kumar

Churchill BrothersThủ mônIND
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Anuj Kumar là thủ môn 28 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Churchill Brothers.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anuj Kumar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCB 0-4dự bị000—0———
11/10/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCT 2-1dự bị000—0———
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCH 0-0dự bị000—0———
16/05/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabB 2-39030111/2811/1—5,78
08/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiT 2-19060010/3701/1V6,75
04/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCH 1-1905108/200——7,09
28/04/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCB 0-3905006/1311/2—6,75
23/04/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 1-2dự bị000—0———
17/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 1-1dự bị000—0———
10/04/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20192050 nghìn €
29/05/20192050 nghìn €
29/12/20192150 nghìn €
04/03/20212225 nghìn €
29/05/20212225 nghìn €
26/05/20222375 nghìn €
04/01/20232475 nghìn €
09/05/20232475 nghìn €
19/12/20232575 nghìn €
28/05/20242550 nghìn €
12/12/20242650 nghìn €
29/05/20252650 nghìn €
16/12/20252725 nghìn €
26/05/20262725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/10/2026Odisha FCChurchill BrothersChuyển nhượng—
27/01/2024SC DelhiOdisha FCChuyển nhượng—
30/05/2022Aizawl FCSC DelhiCho mượn—
20/08/2021SC DelhiAizawl FCChuyển nhượng—
30/05/2021Real Kashmir FCSC DelhiCho mượn—
01/11/2020SC DelhiReal Kashmir FCChuyển nhượng—
30/05/2020Indian ArrowsSC DelhiCho mượn—
24/01/2020SC DelhiIndian ArrowsChuyển nhượng—
31/08/2019Pune CitySC DelhiChuyển nhượng—
30/06/2017FC Pune City U18Pune CityChuyển nhượng—
31/07/2016Pune FC (- 2016)FC Pune City U18Chuyển nhượng—
29/02/2016Pune FC U18Pune FC (- 2016)Chuyển nhượng—
30/06/2015AIFF Elite AcademyPune FC U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com