
Anttoni Huttunen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IFK Mariehamn.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
14Đá chính
1.184Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
592Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 21 | 13 | 1.184 | 1 | 0 | 0 | 21 | 5 | 72% | 27% | 0 | 0 | 6,21 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.184 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/416 (72%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 17/82 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/36 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/59 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 35
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/29 | 0 | 0/5 | — | 6,42 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/22 | 1 | 1/5 | — | 5,64 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | — | — | 5,94 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 0/2 | — | 7,06 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 05/10/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/02/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/09/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/04/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/08/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/11/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/07/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực28