Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antto Hilska

Toolon TaistoTiền đạoFIN
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Antto Hilska là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Toolon Taisto.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finland Suomen Cup2026—112900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2012: 125 nghìn €2014: —2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: —20122023
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20121875 nghìn €
27/07/201218125 nghìn €
21/04/201420—
23/08/20152150 nghìn €
01/11/20152250 nghìn €
09/03/201622100 nghìn €
08/07/201622100 nghìn €
27/10/201623100 nghìn €
24/03/201723100 nghìn €
24/06/201723100 nghìn €
14/10/20172450 nghìn €
27/05/20182450 nghìn €
22/10/20182525 nghìn €
19/04/20192525 nghìn €
05/10/20192650 nghìn €
16/05/202026100 nghìn €
30/08/20202650 nghìn €
01/04/20212750 nghìn €
01/08/20212750 nghìn €
01/11/20212850 nghìn €
18/01/202329—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Free playerToolon TaistoChuyển nhượng—
31/12/2021FC HakaFree playerTrở lại—
08/08/2017Ilves TampereFC HakaChuyển nhượng—
21/01/2016Jyvaskyla JKIlves TampereChuyển nhượng—
31/08/2011FC HämeenlinnaJyvaskyla JKCho mượn—
31/05/2011Jyvaskyla JKFC HämeenlinnaChuyển nhượng—
30/04/2011Tampere UnitedJyvaskyla JKChuyển nhượng—
31/12/2010Tampereen Pallo-VeikotTampere UnitedChuyển nhượng—
31/12/2009Tampereen Pallo-Veikot U21Tampereen Pallo-VeikotChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com