Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antti-Ville Raisanen

Vaasa VPSTiền vệFIN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Antti-Ville Raisanen là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.

Tiểu sử Antti-Ville Raisanen

Antti-Ville Raisanen là tiền vệ thi đấu cho Vaasa VPS, mang quốc tịch Finland, sinh ngày 04/04/1998 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 32 trận ra sân với 1514 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,41. Tại Finnish Veikkausliiga, cầu thủ ra sân 27 trận và ghi 1 bàn; tại Finland Suomen Cup là 5 trận. Giá trị thị trường 200 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
19Đá chính
1.514Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1514Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—27151.39610011379%44%306,41
Finland Suomen Cup2026—5411800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.396 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
384/483 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/30 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
11
Phá bóng
13
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/133 (44%)
Không chiến thắng / thua
18 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 59
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
164
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 118 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antti-Ville Raisanen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsB 0-2660000020/2313/4—6,47
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 1-0870000039/4213/6—7,10
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-6670010119/2811/3—5,42
19/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 0-2180010013/1701/2—6,03
14/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-113000001/501/2—6,32
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluT 1-024000004/713/5—6,57
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 0-145000016/1012/2—6,38
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 1-0710000123/2423/5—7,02
14/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuB 1-3450010015/1900/5—5,67
08/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 3-1830010029/3823/7V6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: —2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20161725 nghìn €
27/10/20161825 nghìn €
24/03/20171825 nghìn €
24/06/20171925 nghìn €
30/09/20171925 nghìn €
28/10/20171925 nghìn €
27/05/20182025 nghìn €
22/10/20182025 nghìn €
13/06/201921—
28/02/20202125 nghìn €
25/09/20202250 nghìn €
03/03/20212250 nghìn €
25/07/20212325 nghìn €
01/11/20212325 nghìn €
14/04/20222425 nghìn €
24/07/20222450 nghìn €
26/10/202224100 nghìn €
06/04/202325100 nghìn €
27/07/202325150 nghìn €
23/11/202325200 nghìn €
09/05/202426200 nghìn €
05/09/202426200 nghìn €
27/11/202426200 nghìn €
04/05/202527200 nghìn €
19/11/202527200 nghìn €
14/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh44
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com