
Antony Velasco là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
328Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
109Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
2,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 21 | 17 | 328 | 3 | 0 | 1 | 14 | 6 | 87% | 38% | 2 | 1 | 2,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 2,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/86 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/49 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 5,91 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 4/6 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 3/8 | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 1-3 | 42 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 17/20 | 1 | 3/10 | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 2/9 | — | 6,15 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | B 3-4 | 23 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/03/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2025 | Angostura FC | Academia Anzoategui | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Ureña SC | Angostura FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Cucuta Deportivo | Ureña SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực42