Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antony Evans

WalsallTiền vệENG
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Antony Evans là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Walsall.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—331430002075%44%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/57 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antony Evans · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Port ValeT 2-017000017/701/3—6,89
12/09/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleH 0-0610000225/3612/8—6,13
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityH 0-0650020011/1405/7—6,25
02/05/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonT 4-07000002/30——6,89
25/04/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownB 1-4320110210/1511/2—5,97
18/04/2026Hạng Ba Anh@ Bolton WanderersH 3-3dự bị00000—0———
15/04/2026Hạng Ba Anhvs Cardiff CityH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersH 3-3dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 2-11000002/60——5,91
03/04/2026Hạng Ba Anhvs ReadingH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/202021400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
07/02/202122300 nghìn €
28/07/202223400 nghìn €
04/04/202324450 nghìn €
08/06/202324500 nghìn €
26/12/202325600 nghìn €
27/06/202425600 nghìn €
26/12/202426600 nghìn €
17/06/202526600 nghìn €
25/11/202527500 nghìn €
11/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Huddersfield TownWalsallChuyển nhượng—
03/07/2024Bristol RoversHuddersfield TownHết hạn mượn 0.51M €510 nghìn €
30/08/2021SC Paderborn 07Bristol RoversChuyển nhượng—
29/06/2021Crewe AlexandraSC Paderborn 07Cho mượn—
22/01/2021SC Paderborn 07Crewe AlexandraChuyển nhượng—
28/01/2020Everton U23SC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/05/2019BlackpoolEverton U23Cho mượn—
30/01/2019Everton U23BlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2017MorecambeEverton U23Cho mượn—
18/01/2017Everton U23MorecambeChuyển nhượng—
30/06/2015Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—
30/06/2014Everton FC YouthEverton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh52
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com