Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antony Chere

Libertad LojaTiền đạo
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Antony Chere là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Libertad Loja.

Tiểu sử Antony Chere

Antony Chere là tiền đạo người Ecuador, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Libertad Loja. Trong mùa 2026 tại LigaPro Ecuador, cầu thủ có 30 trận, 5 bàn thắng, 2 kiến tạo và tổng cộng 1904 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,64. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 350 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
25Đá chính
1.969Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
12/30Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—31251.969502301275%38%206,63

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.969 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
12/30
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
12/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
275/362 (75%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
3
Phá bóng
23
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
109/284 (38%)
Không chiến thắng / thua
51 / 90
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 85
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
202
Phạm lỗi
46
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antony Chere · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 4-065000005/600/6—6,33
10/10/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteT 3-0710011010/1215/10—6,36
20/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecT 2-173001009/1304/11—6,17
14/09/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleB 2-3900110113/1836/17—6,72
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaT 1-063000006/901/7—6,34
04/09/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecH 1-170003119/1115/9—6,62
31/08/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasB 0-169002106/803/10—6,41
25/08/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraT 1-0761011010/1334/16—7,60
16/08/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityH 2-2680010011/1200/7—5,93
11/08/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-1670010312/1826/12—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/202427300 nghìn €
05/06/202427350 nghìn €
15/12/202428300 nghìn €
15/06/202528300 nghìn €
21/12/202529225 nghìn €
02/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh29
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com