Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antony Angileri

AC MonopoliHậu vệITA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Antony Angileri là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Monopoli.

Tiểu sử Antony Angileri

Antony Angileri là hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ AC Monopoli, mang quốc tịch Italy và sinh ngày 27/03/2001, hiện 25 tuổi. Thuận chân phải, cầu thủ có 7 trận ở Serie C trong mùa 2026-2027 với 425 phút thi đấu và điểm trung bình 5,05. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, thấp hơn mức cao nhất 300 nghìn € ghi nhận năm 2021. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
425Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—764250001088%74%015,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 5,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/246 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/43 (74%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antony Angileri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ Inter Milan U23T 4-215000008/900/1——
28/09/2026Serie C@ CasaranoT 1-05000001/200/1Đ—
20/09/2026Serie Cvs CrotoneH 2-2dự bị00000—0———
16/09/2026Serie C@ ScafateseH 0-0450000124/2701/2—6,70
12/09/2026Serie Cvs FoggiaT 1-0900010040/49514/15—8,10
06/09/2026Serie C@ PotenzaB 0-1900000054/6068/11—7,30
30/08/2026Serie Cvs Catania FCT 2-0900000038/4411/3—7,42
25/08/2026Serie C@ AltamuraB 0-1900000052/5538/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202019100 nghìn €
29/06/202120300 nghìn €
19/12/202120250 nghìn €
21/06/202221200 nghìn €
20/12/202221200 nghìn €
20/06/202322175 nghìn €
20/12/202322150 nghìn €
18/06/202423150 nghìn €
18/12/202423200 nghìn €
18/06/202524250 nghìn €
16/12/202524250 nghìn €
18/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com