
Antony Alonso là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
28Đá chính
2.305Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
576Phút/bàn
21/49Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 24 | 1.931 | 4 | 0 | 1 | 37 | 20 | 56% | 39% | 3 | 0 | 6,64 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 3 | 304 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 63% | 36% | 0 | 0 | 6,33 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 71% | 31% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.931 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 20/37
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/326 (56%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/290 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 72 / 106
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 69
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/57 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/44 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/18 | 1 | 9/20 | — | 6,91 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/12 | 0 | 7/17 | — | 6,41 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/12 | 1 | 4/13 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/10 | 1 | 2/7 | — | 6,27 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | 70 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 5/7 | 1 | 5/16 | — | 7,18 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 7,07 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,58 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/6 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | ASD Justo José de Urquiza | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Deportivo Riestra | ASD Justo José de Urquiza | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | ASD Justo José de Urquiza | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | ASD Justo José de Urquiza | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | ASD Justo José de Urquiza | Guaireña FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Temperley | ASD Justo José de Urquiza | Cho mượn | — |
| 11/11/2020 | ASD Justo José de Urquiza | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | CA Atlas | ASD Justo José de Urquiza | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy41
- Sức mạnh39
- Thể lực40