
Antonis Aidonis
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Antonis Aidonis là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SG Sonnenhof Grossaspach.
Tiểu sử Antonis Aidonis
Antonis Aidonis là hậu vệ người Germany, 25 tuổi, hiện thi đấu cho SG Sonnenhof Grossaspach. Trong mùa 2026-2027, anh có 11 trận ra sân với tổng 1012 phút và điểm trung bình 5,85. Ở Hạng 3 Đức anh ra sân 10 trận, còn tại Cúp Quốc gia Đức là 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, mức cao nhất 500 nghìn € ghi nhận năm 2019, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Anh được chuyển đến SG Sonnenhof Grossaspach từ Borussia Dortmund II ngày 14/08/2024, cao 181 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
1.012Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 892 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 73% | 60% | 3 | 0 | 5,73 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 80% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 892 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 397/538 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 71/164 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/84 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/63 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/41 | 2 | 2/6 | — | 6,10 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/61 | 6 | 10/13 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | B 1-5 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 46/61 | 5 | 7/10 | — | 5,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 2 | 4/8 | V | 6,15 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 2 | 4/9 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/53 | 1 | 6/7 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/36 | 1 | 5/11 | V | 6,65 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 73/89 | 1 | 5/7 | — | 7,06 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Arminia Bielefeld | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/63 | 2 | 4/5 | — | 7,06 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/78 | 1 | 6/10 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 17 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/09/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/02/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/11/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/10/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/08/2024 | 23 | — |
| 04/09/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2024 | Borussia Dortmund II | SG Sonnenhof Grossaspach | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Free player | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2023 | Aris Thessaloniki | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | VfB Stuttgart | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Dynamo Dresden | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 04/07/2021 | VfB Stuttgart | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hoffenheim U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSG 1899 Hoffenheim Youth | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV Neckarau Youth | TSG 1899 Hoffenheim Youth | Chuyển nhượng | — |