
Antonio Zarzana là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Antequera CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
218Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 218 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 79% | 57% | 1 | 0 | 4,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 4,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/84 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7/12 | 1 | 5/7 | — | 7,50 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 2-2 | 37 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | T 2-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | V | — |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/4 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Zaragoza | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/3 | — | 6,00 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ibiza | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 2/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/10/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Olympiakos Piraeus B | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Volos NPS | Olympiakos Piraeus B | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | UD Ibiza | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Sevilla Atletico | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Numancia | Sevilla Atletico | Cho mượn | — |
| 13/01/2023 | Sevilla Atletico | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Maritimo | Sevilla Atletico | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | Sevilla Atletico | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla FC Youth | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |